Phân loại dầu nhớt theo tính năng và chất lượng – Góc nhìn kỹ thuật chuyên sâu
Dầu nhớt không chỉ đơn thuần là chất bôi trơn. Nó đóng vai trò giảm ma sát, làm mát, làm sạch và bảo vệ bề mặt kim loại trong động cơ, hộp số và các hệ thống truyền động khác. Tuy nhiên, để chọn đúng dầu nhớt phù hợp với thiết bị, cần phân loại theo tính năng và chất lượng.
1. Phân loại theo nguồn gốc gốc dầu (Base Oil)
Hiệp hội dầu khí quốc tế (API) chia dầu gốc thành 5 nhóm:
- Nhóm I: Dầu khoáng tinh lọc bằng dung môi, chất lượng thấp nhất.
- Nhóm II: Dầu khoáng tinh lọc bằng hydrocracking, ổn định hơn.
- Nhóm III: Dầu khoáng cao cấp tinh chế sâu, gần đạt chất lượng dầu tổng hợp.
- Nhóm IV: Dầu tổng hợp PAO – chất lượng cao, ổn định nhiệt tốt.
- Nhóm V: Dầu tổng hợp đặc biệt như ester, silicone, dùng cho thiết bị đặc thù.
2. Phân loại theo tính năng sử dụng
Loại dầu | Ứng dụng | Ví dụ |
---|---|---|
Dầu động cơ | Bôi trơn và làm mát piston, trục cam, bạc lót | ENEOS Touring SN/MA, Castrol GTX |
Dầu hộp số | Giảm ma sát và chống mài mòn bánh răng | Shell Spirax, ENEOS Gear Oil GL-4/GL-5 |
Dầu thủy lực | Truyền năng lượng qua áp suất chất lỏng | Hydraulic AW68, Hyrando SE |
Dầu bánh răng công nghiệp | Bôi trơn hệ thống bánh răng tải nặng | BONNOC TS220, Mobilgear 600 XP |
Dầu máy nén khí | Giảm mài mòn, tản nhiệt trong đầu nén | Shell Corena, Total DACNIS |
Dầu cắt gọt | Làm mát, bôi trơn khi gia công kim loại | Dầu nhũ, dầu bán tổng hợp |
3. Phân loại theo cấp chất lượng API (cho động cơ)
API (Mỹ) phân loại dầu động cơ theo hai nhóm:
- API Sx (Spark): Dành cho động cơ xăng (ví dụ: SN, SP)
- API Cx (Compression): Dành cho động cơ diesel (ví dụ: CI-4, CK-4)
4. Phân biệt dầu khoáng – bán tổng hợp – tổng hợp toàn phần
Tiêu chí | Dầu khoáng | Dầu bán tổng hợp | Dầu tổng hợp toàn phần |
---|---|---|---|
Thành phần | 100% gốc khoáng nhóm I, II | Pha trộn giữa khoáng và tổng hợp | 100% tổng hợp (nhóm IV/V) |
Giá thành | Rẻ | Trung bình | Cao |
Tuổi thọ | Ngắn (3.000 – 5.000 km) | Vừa (5.000 – 7.000 km) | Dài (10.000 – 15.000 km) |
Khả năng chịu nhiệt | Thấp | Khá | Rất cao |
Khả năng bảo vệ động cơ | Cơ bản | Tốt | Xuất sắc |
5. Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Xe máy phổ thông sử dụng dầu khoáng (VD: 20W40 SJ/MB) thay mỗi 3.000 km.
Ví dụ 2: Xe tay ga cao cấp dùng dầu tổng hợp toàn phần (VD: 10W40 SN/MA) thay mỗi 8.000–10.000 km.
Ví dụ 3: Nhà máy CNC dùng dầu rãnh trượt gốc khoáng nhóm II – độ nhớt ổn định, bám dính cao.
Kết luận
Việc phân loại đúng dầu nhớt theo tính năng và chất lượng giúp đảm bảo hiệu suất thiết bị, kéo dài tuổi thọ động cơ và tiết kiệm chi phí bảo trì. Không nên chọn dầu chỉ theo giá, mà cần căn cứ vào ứng dụng cụ thể, nhiệt độ vận hành, tải trọng và khuyến nghị kỹ thuật từ nhà sản xuất thiết bị.