Sinopec Multipurpose Lithium Grease: Bảng Thông Số TDS & Ứng Dụng Kỹ Thuật
1. Giới thiệu dòng mỡ bôi trơn Sinopec Multipurpose Lithium Grease
Trong công tác bảo trì hệ thống cơ khí và dây chuyền sản xuất công nghiệp tại Hưng Yên, việc lựa chọn đúng chủng loại mỡ bôi trơn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ vòng bi khỏi nguy cơ mài mòn nhiệt. Sản phẩm Sinopec Multipurpose Lithium Grease (Sinopec MP Grease) là dòng mỡ đa năng chất lượng cao, được điều chế từ nguồn dầu gốc khoáng tinh chế, chất làm đặc gốc xà phòng Lithium cùng hệ phụ gia kiểm soát ma sát tiên tiến.
Để phục vụ linh hoạt cho các yêu cầu kỹ thuật và thói quen nhận diện thiết bị khác nhau của nhà máy, dòng mỡ Sinopec Multipurpose Lithium Grease được nhà sản xuất cung cấp ra thị trường với hai màu sắc đặc trưng bao gồm mỡ màu đỏ và mỡ màu vàng hổ phách. Sản phẩm sở hữu kết cấu mịn màng dạng bơ giúp duy trì màng bôi trơn liên tục ổn định, giảm thiểu lực ma sát và bảo vệ các bề mặt kim loại khỏi sự oxy hóa hóa học tại các xưởng cơ khí công nghiệp ở Hưng Yên.
Mỡ đa năng Sinopec gốc Lithium cao cấp hai màu đỏ và vàng chuyên dụng bảo vệ vòng bi
2. Bảng thông số kỹ thuật điển hình (Typical Data – Sinopec MP Grease)
Dưới đây là bảng dữ liệu phân tích lý hóa chi tiết của sản phẩm ứng với hai phân cấp độ cứng NLGI 2 và NLGI 3, hỗ trợ bộ phận kỹ thuật nhà máy tại Hưng Yên tra cứu chính xác:
| Đặc tính kỹ thuật | Phương pháp thử | NLGI 2 | NLGI 3 |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan trực quan (Appearance, visual) | Quan sát | Mịn, dạng bơ, màu sắc (đỏ hoặc vàng) | |
| Loại chất làm đặc (Thickener type) | – | Lithium | |
| Loại dầu gốc (Base fluid type) | – | Dầu khoáng (Mineral) | |
| Độ nhớt động học dầu gốc tại 100°C (cSt) | ASTM D 445 | 9 – 12 | 9 – 12 |
| Độ xuyên kim sau giã công 60 lần (W×60, mm¹) | ASTM D 217 | 278 | 232 |
| Độ xuyên kim sau giã công 100.000 lần (W×100k, mm¹) | ASTM D 217 | 288 | 249 |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping point, °C) | ASTM D 2265 | 195 | 190 |
| Độ tách dầu tại 100°C, 24 giờ (%) | FTMS 791C-321.3 | 4.5 | 0.2 |
| Độ rửa trôi nước tại 38°C, 1 giờ (%) | ASTM D 1264 | 2 | 2 |
| Độ ổn định oxy hóa, sụt áp tại 99°C, 100 giờ (kPa) | ASTM D 942 | 10 | 8 |
| Ăn mòn tấm đồng tại 100°C, 24 giờ | ASTM D 4048 | Đạt (pass) | Đạt (pass) |
| Khả năng ngăn ngừa ăn mòn rỉ sét, 48h tại 52°C | ASTM D 1743 | Đạt (pass) | Đạt (pass) |
| Tạp chất, số lượng/cm³, Tiêu chuẩn JIS K2220 5.9 – Kích thước lớn hơn hoặc bằng 10 μm – Kích thước lớn hơn hoặc bằng 25 μm – Kích thước lớn hơn hoặc bằng 75 μm – Kích thước lớn hơn hoặc bằng 125 μm |
JIS K2220 | 200 80 0 0 |
360 80 0 0 |
3. Đặc tính cơ lý nổi bật dưới góc nhìn chuyên gia
Dựa trên số liệu TDS từ phòng kiểm nghiệm, dòng sản phẩm bôi trơn gốc Lithium này sở hữu những ưu điểm vận hành kỹ thuật vô cùng vượt trội:
- Độ bền cấu trúc cơ học tuyệt vời: Sự chênh lệch độ xuyên kim giữa 60 lần và 100.000 lần giã công (ASTM D 217) duy trì ở mức cực thấp. Điều này chứng minh cấu trúc xà phòng Lithium của mỡ rất bền vững, không bị lỏng hóa hoặc chảy tràn ra ngoài ổ đỡ khi thiết bị quay tốc độ cao.
- Khả năng kháng rửa trôi nước ưu việt: Thử nghiệm ASTM D 1264 cho thấy tỷ lệ mỡ bị nước cuốn trôi chỉ ở mức 2% tại 38°C cho cả hai cấp độ cứng, bảo vệ ổ trục an toàn trong môi trường ẩm ướt cao.
- Kiểm soát hàm lượng tạp chất siêu mịn: Đạt tiêu chuẩn kiểm tra độ sạch nghiêm ngặt của Nhật Bản JIS K2220, hoàn toàn không chứa các tạp chất có kích thước lớn (75 μm và 125 μm bằng 0), ngăn chặn hiện tượng xước kẹt bề mặt rãnh bi.
4. Vị trí ứng dụng thực tế và Quy cách đóng gói công nghiệp
Sản phẩm mỡ bôi trơn Sinopec Multipurpose Lithium Grease được các kỹ sư chỉ định bôi trơn định kỳ rộng rãi cho các nhà xưởng cơ khí cơ giới tại Hưng Yên ở các vị trí:
- Vòng bi, ổ lăn, ổ trượt của các hệ thống mô tơ điện công nghiệp, quạt hút bụi, máy bơm tuần hoàn.
- Gối đỡ con lăn băng tải, xích tải trong các nhà máy chế biến, bao bì, sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Các khớp nối vạn năng, gầm bệ, khớp xoay cơ cấu cơ giới của thiết bị xe tải và máy công trình.
Để tìm hiểu thêm về phương pháp đo lường độ cứng mềm của mỡ phục vụ cho việc tính toán chu kỳ tái tra mỡ tương thích, anh có thể xem chi tiết tại đây:
👉 Giải mã độ xuyên kim mỡ Sinopec NLGI 2.
Sản phẩm được phân phối chính hãng hỗ trợ lưu kho và kiểm soát tiêu hao vật tư hiệu quả tại Hưng Yên thông qua hai quy cách đóng gói bao bì tiêu chuẩn gồm: Xô 17 kg và Phuy 180 kg.

