Nước Làm Mát Thaco (Màu Xanh): Bảng Thông Số Kỹ Thuật Mã Hiệu CF2006
1. Giới thiệu dòng sản phẩm nước làm mát Thaco hệ thống giải nhiệt
Trong quy trình vận hành các dòng xe thương mại, xe tải và xe khách tầm trung, hệ thống giải nhiệt động cơ đóng vai trò cốt lõi duy trì hiệu suất làm việc bền bỉ. Sản phẩm nước làm mát thaco (màu xanh độc quyền) là dòng dung dịch giải nhiệt động cơ pha sẵn cao cấp, được sản xuất với thành phần chính gồm Ethylene Glycol tinh khiết kết hợp cùng các chất ức chế ăn mòn hóa học tiên tiến, đặc biệt hoàn toàn không chứa Amines và Borax. Công thức này giúp ngăn chặn triệt để nguy cơ tạo cặn bám, mang lại hiệu quả bảo vệ lâu bền đối với mọi hệ thống làm mát.
Nhờ đặc tính trao đổi nhiệt vượt trội và dải hiệu năng lý hóa ổn định, sản phẩm giúp bảo vệ khối động cơ không bị bùng sôi dưới áp lực vận hành liên tục. Sử dụng nước làm mát thaco giúp kiểm soát hiện tượng oxy hóa rỗ bề mặt các cụm kim loại cơ khí, tối ưu hóa chu kỳ bảo dưỡng và chi phí vận hành cho các doanh nghiệp B2B và đội xe cơ giới tại Hưng Yên.
2. Giải pháp kỹ thuật bảo trì động cơ cơ giới đồng bộ
Đối với các dòng xe tải nặng hoặc xe khách chạy đường dài, việc duy trì hệ thống giải nhiệt bằng dung dịch nước làm mát chất lượng cao cần được phối hợp đồng bộ với quy trình thay dầu bôi trơn máy định kỳ. Nhằm bảo vệ tối đa các lòng xi lanh, trục cam và ngăn cặn bùn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, các kỹ sư khuyên dùng giải pháp kết hợp dòng sản phẩm bôi trơn phân khúc cao cấp thương hiệu Nhật Bản là dầu động cơ diesel ENEOS CF-4 20W-50 để giúp xe cơ giới luôn vận hành êm ái, hạ nhiệt khối động cơ ổn định và đem lại hiệu quả kinh tế tối ưu.
3. Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm (TDS – Mã hiệu CF2006)
Dưới đây là bảng dữ liệu lý hóa tiêu chuẩn được số hóa trọn vẹn từ tài liệu phòng thí nghiệm của sản phẩm, giúp bộ phận kỹ thuật thiết bị tại Hưng Yên dễ dàng tra cứu thông tin cơ sở:
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | MÃ HIỆU CF2006 | |
|---|---|---|
| Điểm đông đặc [°C] | < 0 | |
| Điểm sôi [°C] | ~ 102 | |
| pH | 7,5 – 9,5 | |
| Tính chất ăn mòn kim loại trong cốc thủy tinh (Khối lượng kim loại thay đổi mg/mẫu) |
Đồng thau | Max. 10 |
| Đồng đỏ | Max. 10 | |
| Chất hàn | Max. 15 | |
| Thép | Max. 10 | |
| Gang | Max. 10 | |
| Nhôm | Max. 15 | |
4. Đặc tính kỹ thuật ưu việt bảo vệ cấu trúc két nước
- Khả năng kiểm soát ăn mòn kim loại xuất sắc: Dữ liệu từ bài kiểm tra ăn mòn trong cốc thủy tinh (mã hiệu CF2006) ghi nhận mức thay đổi khối lượng kim loại cực thấp, tối đa chỉ 10 mg/mẫu đối với đồng thau, đồng đỏ, thép, gang và tối đa 15 mg/mẫu đối với chất hàn, vật liệu nhôm. Chỉ số này đảm bảo các liên kết cơ học và thành vách két nước không bị mài mòn hóa học hay rỗ bề mặt.
- Khoảng pH duy trì lý tưởng (7,5 – 9,5): Tính kiềm nhẹ an toàn giúp trung hòa hiệu quả các tạp chất axit sinh ra trong quá trình tuần hoàn nhiệt, bảo vệ toàn diện hệ thống đường ống dẫn mà không gây hại cho các gioăng cao su kỹ thuật.
- Điểm sôi ổn định (~ 102°C): Giúp dung dịch tuần hoàn giải nhiệt liên tục đạt hiệu quả cao, hạn chế tối đa nguy cơ sôi bùng bốc hơi tạo túi khí bên trong bơm nước làm mát.
5. Quy cách đóng gói và Hướng dẫn bảo quản
Quy cách đóng gói sản phẩm: Phân phối chính hãng phục vụ tối ưu hóa chi phí tiêu hao cho các xưởng dịch vụ và đoàn xe B2B tại Hưng Yên thông qua hai loại quy cách đóng gói bao bì văn bản xuôi sạch sẽ bao gồm Can 5 lít thuận tiện châm bổ sung định kỳ và Phuy 200 lít tiêu chuẩn công nghiệp nhằm tiết kiệm vật tư tối đa.
Hướng dẫn bảo quản an toàn: Lưu kho sản phẩm tại nơi khô ráo, có mái che thông thoáng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp lâu ngày. Đậy chặt nắp các can và thùng phuy sau khi sử dụng để tránh hiện tượng nhiễm tạp chất hoặc lẫn nước mưa làm ảnh hưởng đến tỷ lệ gốc pha sẵn của dung dịch nước làm mát động cơ.

