Dầu thủy lực VHLUBE chính hãng giá rẻ cho máy công nghiệp tại Mỹ Hào Hưng Yên

Dầu Thuỷ Lực VHLUB AW giá rẻ

Dầu Thuỷ Lực VHLUB AW: Bảng Thông Số Kỹ Thuật & Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí

1. Giới thiệu dòng sản phẩm dầu thuỷ lực VHLUB AW

Trong bối cảnh cạnh tranh sản xuất khốc liệt, việc tối ưu hóa chi phí vật tư tiêu hao nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành của hệ thống máy móc là bài toán cốt lõi của nhiều doanh nghiệp B2B. Sản phẩm Dầu thuỷ lực VHLUB AW là dòng dầu truyền động chống mài mòn được pha chế nhằm đáp ứng các yêu cầu bôi trơn cơ bản cho hệ thống bơm thủy lực cánh gạt, bánh răng và các thiết bị công nghiệp tuần hoàn hoạt động ở điều kiện tải trọng trung bình tại Hưng Yên.

Được xếp vào phân khúc dầu thủy lực giá rẻ có tính kinh tế cao, Dầu thuỷ lực VHLUB AW giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống máy cũ, máy công cụ có tỷ lệ rò rỉ dầu cao hoặc các thiết bị công trình vận hành ngoài trời đòi hỏi chu kỳ xả và châm bổ sung dầu diễn ra thường xuyên.

2. Phân tích giải pháp kỹ thuật và nâng cấp thiết bị B2B

Về mặt kỹ thuật, dòng sản phẩm Dầu thuỷ lực VHLUB AW hoàn toàn đảm bảo khả năng truyền tải áp suất và bôi trơn ổn định cho các cụm máy công cụ, máy dập, băng tải hoạt động ở chế độ tải nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, đối với các hệ thống thủy lực đời mới, các dòng máy CNC cao cấp đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, áp suất làm việc cực cao và yêu cầu kiểm soát hạt bụi mịn nghiêm ngặt trong dầu để tránh kẹt van điều khiển kĩ thuật, quý khách hàng nên tham khảo phân khúc cao cấp từ Nhật Bản là dòng dầu thủy lực ENEOS nhằm bảo vệ hệ thống bơm pittông tối đa và kéo dài chu kỳ sử dụng dầu lâu dài.

3. Bảng thông số kỹ thuật điển hình (TDS – Dầu thuỷ lực VHLUB AW)

Việc theo dõi các số liệu lý hóa tiêu chuẩn từ phòng thí nghiệm dưới đây là cơ sở giúp bộ phận bảo trì tại Hưng Yên lựa chọn đúng cấp độ nhớt ISO VG 32, 46, 68 hoặc 150 phù hợp với dải nhiệt độ môi trường làm việc:

TT Tên chỉ tiêu phân tích Phương pháp VHLUB AW32 VHLUB AW46 VHLUB AW68 VHLUB AW150
01 Tỉ trọng ở 15ºC ASTM D 1298 0,84 – 0,86 0,84 – 0,88 0,85 – 0,88 0,85 – 0,88
02 Độ nhớt động học ở 40ºC, cSt ASTM D 445 32 ± 2 46 ± 3 68 ± 5 150 ± 10
03 Chỉ số độ nhớt (VI) ASTM D 2270 ≥ 100 ≥ 100 ≥ 100 ≥ 100
04 Khả năng ăn mòn đồng ASTM D130 1a – 1b 1a – 1b 1a – 1b 1a – 1b
05 Hàm lượng nước, %V ASTM D95 ≤ 0,03 ≤ 0,03 ≤ 0,03 ≤ 0,03
06 Trị số axit, (TAN) ASTM D664 Tối thiểu 0,15 Tối thiểu 0,15 Tối thiểu 0,15 Tối thiểu 0,15

4. Đặc tính vận hành nổi bật của sản phẩm

  • Chỉ số độ nhớt ổn định (VI ≥ 100): Giúp màng dầu duy trì độ dầy bôi trơn cơ sở tốt, hạn chế hiện tượng dầu bị loãng quá mức khi nhiệt độ hệ thống tăng cao trong ca làm việc.
  • An toàn bảo vệ bề mặt kim loại: Kết quả thử nghiệm đạt chuẩn ăn mòn đồng 1a – 1b chứng minh dầu kiểm soát tốt tính hóa học, bảo vệ hệ thống chi tiết hợp kim đồng bên trong lòng bơm thủy lực không bị oxy hóa hay rỉ sét.
  • Kiểm soát hàm lượng tạp chất nước bám dính tốt: Tỷ lệ hàm lượng nước duy trì ở mức cực thấp (≤ 0,03%), ngăn ngừa hiện tượng dầu bị nhũ hóa làm giảm áp suất truyền động năng lượng.

5. Quy cách đóng gói và Hướng dẫn bảo quản

Quy cách đóng gói sản phẩm: Phân phối chính hãng phục vụ nhu cầu bôi trơn công nghiệp thông qua hai quy cách đóng gói bao bì văn bản xuôi rõ ràng gồm Can 18 lít và Phuy 200 lít, linh hoạt cho công tác lưu kho vật tư của doanh nghiệp.

Hướng dẫn bảo quản an toàn: Bảo quản dầu tại nơi có mái che khô ráo, thông thoáng. Tránh tuyệt đối tiếp xúc trực tiếp lâu ngày với tia cực tím hoặc lưu kho tại các khu vực có nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng 60°C để đảm bảo các liên kết phụ gia trong dầu luôn đạt trạng thái kỹ thuật tốt nhất.